.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 900 / 2100 – Y210-0200 model
  HSDPA 850 / 1900 / 2100 – Y210-0251 model
Tốc độ HSPA 7.2/0.384 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2013, March. Released 2013, March
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 117 x 62 x 12.4 mm (4.61 x 2.44 x 0.49 in)
Khối Lượng 120 g (4.23 oz)
SIM Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ TFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước 3.5 inches, 36.5 cm2 (~50.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 2.3.6 (Gingerbread)
Chipset Qualcomm MSM7225A Snapdragon S1
CPU 1.0 GHz Cortex-A5
GPU Adreno 200
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 512 MB, 256 MB RAM
Camera chính Single 2 MP
Video 480p@30fps
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth 2.1, EDR
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệt HTML
  – MP3/WAV/eAAC+ player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
Pin   Removable Li-Ion 1700 mAh battery
Khác Màu sắc Black
SAR EU 0.78 W/kg (head)     1.15 W/kg (body)    
Price About 70 EUR

Comments are closed.