.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2012, October. Released 2012, October
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 115.8 x 61 x 11.7 mm (4.56 x 2.40 x 0.46 in)
Khối Lượng 124.2 g (4.37 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước 3.5 inches, 36.5 cm2 (~51.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 2.3 (Gingerbread)
Chipset Qualcomm MSM7225A-1-AA Snapdragon S1
CPU 800 MHz Cortex-A5
GPU Adreno 200
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 4 GB, 512 MB RAM
Camera chính Single 3.15 MP
Video Yes
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth 2.1, A2DP, EDR
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity
Tin nhắn SMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
  – MP3/WAV/AAC+ player
– MP4/H.263 player
Pin   Removable Li-Ion 1400 mAh battery
Stand-by Up to 350 h
Talk time Up to 5 h
Khác Màu sắc Black
SAR 1.26 W/kg (head)     0.98 W/kg (body)    
Price About 50 EUR

Comments are closed.