Huawei Honor 10 được cho ra mắt vào tháng 7/2018 đi kèm nhiều tính năng hấp dẫn. Huawei Honor 10 cũng có màn hình tai thỏ. Kích thước màn hình ở mức 5.84 inch và độ phân giải 2280×1080 pixel. Màn hình Honor 10 sử dụng công nghệ LTPS IPS LCD và có tỷ lệ 19:9.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 19(800), 20(800), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat16 1024/150 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, May
StatusAvailable. Released 2018, May
Thân máyKích Thước149.6 x 71.2 x 7.7 mm (5.89 x 2.80 x 0.30 in)
Khối Lượng153 g (5.40 oz)
Vật liệuFront/back glass, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.84 inches, 85.1 cm2 (~79.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass (unspecified version)
– EMUI 8.1
Nền tảngOSAndroid 8.1 (Oreo)
ChipsetHisilicon Kirin 970 (10 nm)
CPUOcta-core (4×2.4 GHz Cortex-A73 & 4×1.8 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G72 MP12
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong64/128 GB, 4/6 GB RAM or 8 GB RAM (GT version)
Camera chínhDual16 MP, f/1.8, PDAF
24 MP B/W, f/1.8, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Video[email protected], [email protected]/60fps (gyro-EIS)
Camera phụSingle24 MP, f/2.0
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
– 32-bit/192kHz audio
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, aptX HD, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCYes
Infrared portYes
RadioNo
USB2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– Fast battery charging: 50% in 24 min (5V/4.5A)
– MP4/H.264 player
– MP3/eAAC+/WAV/Flac player
– Document viewer
– Photo/video editor
PinNon-removable Li-Po 3400 mAh battery
KhácMàu sắcPhantom Blue, Phantom Green, Midnight Black, Glacier Grey, Lily White (GT version only)
PriceAbout 400 EUR
TestsPerformanceBasemark OS II: 3536 / Basemark OS II 2.0: 3337
Basemark X: 29435
Màn hìnhContrast ratio: 1558:1 (nominal), 2.757 (sunlight)
CameraPhoto / Video
LoudspeakerVoice 69dB / Noise 72dB / Ring 87dB
Audio qualityNoise -95.6dB / Crosstalk -94.6dB
Pin life
Endurance rating 74h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of