.tr-toggle { display:none; }

Also known as Huawei G Play Mini

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 900 / 2100 – CHM-U01
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2015, April
StatusAvailable. Released 2015, April
Thân máyKích Thước143.3 x 71.9 x 8.8 mm (5.64 x 2.83 x 0.35 in)
Khối Lượng162 g (5.71 oz)
SIMDual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~66.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – Emotion 3.0 UI
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
ChipsetHiSilicon Kirin 620 (28 nm)
CPUOcta-core 1.2 GHz Cortex-A53
GPUMali-450MP4
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, AF, f/2.0
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP
Video720p
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – DTS sound
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/WAV/eAAC+/Flac player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Ion 2550 mAh battery
KhácMàu sắcWhite, Black, Gold
SAR EU0.32 W/kg (head)     0.54 W/kg (body)    
PriceAbout 170 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of