.tr-toggle { display:none; }

Also known as Huawei Enjoy Max

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
 CDMA 800 & TD-SCDMA
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 8(900), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA, LTE-A
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, September
StatusAvailable. Released 2018, September
Thân máyKích Thước177.6 x 86.3 x 8.1 mm (6.99 x 3.40 x 0.32 in)
Khối Lượng210 g (7.41 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước7.12 inches, 127.8 cm2 (~83.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2244 pixels, 18.7:9 ratio (~350 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – EMUI 8.2
Nền tảngOSAndroid 8.1 (Oreo)
ChipsetQualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm)
CPUOcta-core 1.8 GHz Kryo 260
GPUAdreno 509
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB
Bộ nhớ trong64/128 GB, 4 GB RAM or 64 GB, 6 GB RAM
Camera chínhDual16 MP, f/2.0, PDAF
2 MP, f/2.4, depth sensor
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle8 MP, f/2.0
Tính năngHDR
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
– Dolby Atmos sound
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Fast battery charging 9V/2A 18W
– MP4/H.264 player
– MP3/eAAC+/WAV/Flac player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Po 5000 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, Blue, Red
PriceAbout 250 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of