Huawei Honor Magic 2 được cho ra mắt vào tháng 11 năm 2018. Đây là 1 thiết bị smartphone sở hữu màn hình trượt giống như Mi Mix 3.

Honor Magic 2 trang bị màn hình AMOLED 6.39 inch, độ phân giải Full HD+ (2.340x 1.080 pixel), tỷ lệ màn hình so với thân máy đạt 91,5%, mật độ điểm ảnh 403 ppi.

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 & TD-SCDMA
3G bandsHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 6(900), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 19(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat21 1400/200 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, October
StatusAvailable. Released 2018, November
Thân máyKích Thước157.3 x 75.1 x 8.3 mm (6.19 x 2.96 x 0.33 in)
Khối Lượng206 g (7.27 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.39 inches, 100.2 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
– EMUI 9.0 or Magic UI 2.0
– DCI-P3 (100% coverage)
Nền tảngOSAndroid 9.0 (Pie)
ChipsetHiSilicon Kirin 980 (7 nm)
CPUOcta-core (2×2.6 GHz Cortex-A76 & 2×1.92 GHz Cortex-A76 & 4×1.8 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G76 MP10
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong128/256 GB, 8 GB RAM, 128 GB, 6 GB RAM
Camera chínhTriple16 MP, f/1.8, PDAF
16 MP, f/2.2
24 MP B/W, f/1.8
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected], [email protected], [email protected]
Camera phụDualMechanical pop-up 16 MP, f/2.0
Mechanical pop-up 2 MP, f/2.4, depth sensor
Mechanical pop-up 2 MP, f/2.4, depth sensor
Tính năngHDR
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, aptX HD, LE
GPSYes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCYes
RadioNo
USB2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Tính năngCảm biếnFace ID, fingerprint (under display), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– Fast battery charging 4A/10V 40W
– DivX/XviD/MP4/H.265/WMV player
– MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player
– Document editor
– Photo/video editor
PinNon-removable Li-Po 3500 mAh battery
KhácMàu sắcGradient Black, Gradient Red, Gradient Blue
PriceAbout 550 EUR
TestsPerformanceBasemark OS II: 4212 / Basemark OS II 2.0: 4106
Basemark X: 43562
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal), 4.010 (sunlight)
CameraPhoto / Video
LoudspeakerVoice 72dB / Noise 73dB / Ring 85dB
Audio qualityNoise -93.4dB / Crosstalk -61.3dB
Pin life
Endurance rating 89h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of