.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
3G bands HSDPA 850 / 900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 40(2300)
Tốc độ HSPA, LTE-A
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2019, January
Status Available. Released 2019, January
Thân máy Kích Thước 156.3 x 73.5 x 8 mm (6.15 x 2.89 x 0.31 in)
Khối Lượng 150 g (5.29 oz)
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 6.01 inches, 88.7 cm2 (~77.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~286 ppi density)
  – EMUI 9.0
Nền tảng OS Android 9.0 (Pie)
Chipset Mediatek MT6765 Helio P35 (12nm)
CPU Octa-core 2.3 GHz Cortex-A53
GPU PowerVR GE8320
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 512 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 32 GB, 3 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, f/1.8, PDAF
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 8 MP, f/2.0
Video
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth v4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
Pin   Non-removable Li-Po 3020 mAh battery
Khác Màu sắc Black, Blue, Gold, Red
Price About 100 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of