.tr-toggle { display:none; }

Also known as Huawei MediaPad M1 8.0

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 20(800), 38(2600), 40(2300)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2014, February
StatusAvailable. Released 2014, May
Thân máyKích Thước214.4 x 120.7 x 7.9 mm (8.44 x 4.75 x 0.31 in)
Khối Lượng329 g (11.61 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước8.0 inches, 185.6 cm2 (~71.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~189 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – Emotion UI 2.0
Nền tảngOSAndroid 4.2.2 (Jelly Bean)
ChipsetHiSilicon Kirin 910 (28 nm)
CPUQuad-core 1.6 GHz Cortex-A9
GPUMali-450MP4
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
VideoYes
Camera phụSingle1 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – DTS sound
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot (3G)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot (LTE)
Bluetooth4.0, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnEmail, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/WAV/WMA/Flac player
– MP4/H.264/WMV player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Voice memo/dial
Pin Non-removable Li-Po 4800 mAh battery
KhácMàu sắcWhite, Tulip, Carnation, Lily/Lotus, Titanium Gray
PriceAbout 300 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of