.tr-toggle { display:none; }

Available as Wi-Fi only and Wi-Fi/3G/4G models

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 19(800), 20(800), 28(700), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2016, September
Status Available. Released 2016, October
Thân máy Kích Thước 215.5 x 124.2 x 7.3 mm (8.48 x 4.89 x 0.29 in)
Khối Lượng 326 g (11.50 oz)
SIM Nano-SIM
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 8.4 inches, 204.6 cm2 (~76.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1600 x 2560 pixels, 16:10 ratio (~359 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – EMUI 4.1
Nền tảng OS Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset HiSilicon Kirin 950 (16 nm)
CPU Octa-core (4×2.3 GHz Cortex-A72 & 4×1.8 GHz Cortex A53)
GPU Mali-T880 MP4
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 32/64 GB, 4 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF
Tính năng HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 8 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes, with stereo speakers
3.5mm jack Yes
  – Harman Kardon sound
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP, EDR, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS (market dependant)
Radio No
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP3/WAV/Flac player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin   Non-removable Li-Po 5100 mAh battery
Khác Màu sắc Silver, Gold
Price About 280 EUR

Comments are closed.