.tr-toggle { display:none; }

Tablet with support for GSM voice communication, SMS, and MMS

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 900 / 2100 – S7-301u
 HSDPA 850 / 1900 / 2100 – S7-302u
 HSDPA 900 / 1700 / 1900 / 2100 – S7-303u
Tốc độHSPA 14.4/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2011, Q3
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước190 x 124 x 10.5 mm (7.48 x 4.88 x 0.41 in)
Khối Lượng390 g (13.76 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước7.0 inches, 142.1 cm2 (~60.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~216 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 3.2 (Honeycomb), upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich)
ChipsetQualcomm MSM8260 Snapdragon S3
CPUDual-core 1.2 GHz Scorpion
GPUAdreno 220
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Video[email protected]
Camera phụSingle1.3 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – SRS audio
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0, USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5, Adobe Flash
 – HDMI port
– MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
– MP4/WMV/H.264 player
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Non-removable Li-Po 4100 mAh battery
Stand-byUp to 200 h
Talk timeUp to 6 h
KhácMàu sắcshadow black, classic brown, passion pink
PriceAbout 150 EUR
TestsMàn hình Contrast ratio: 1117:1 (nominal)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 75dB / Noise 67dB / Ring 65dB

Audio quality Noise -87.0dB / Crosstalk -87.6dB

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of