.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM
2G bands GSM 900 / 1800 / 1900
3G bands TD-SCDMA
Tốc độ HSPA
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced 2011
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 110 x 56.5 x 11.2 mm (4.33 x 2.22 x 0.44 in)
Khối Lượng 104 (3.67 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 3.2 inches, 30.5 cm2 (~49.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~180 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android-based OPhone 2.5
Chipset Marvell 88sv331
CPU 800 MHz
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 512 MB, 512 MB RAM
Camera chính Single 3.15 MP
Video 480p
Camera phụ Single VGA
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
Bluetooth 2.1, A2DP, EDR
GPS Yes, with A-GPS
Radio Stereo FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML
  – CMMB digital TV
– MP3/WAV/eAAC+ player
– MP4/H.264 player
– Organizer
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1200 mAh battery
Khác Màu sắc Black
Price About 110 EUR

Comments are closed.