.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / UMTS
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
3G bandsUMTS 2100
Tốc độYes, 384 kbps
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2007, Q1
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước105 x 45.5 x 15.5 mm, 67 cc (4.13 x 1.79 x 0.61 in)
Khối Lượng90 g (3.17 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước1.8 inches, 10.2 cm2 (~21.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~157 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Phonebook1000 entries
Call records20 dialed, 20 received, 20 missed calls
Camera chínhSingle1.3 MP
VideoYes
Camera phụSingleVGA videocall camera
Video
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth1.1
GPSNo
RadioFM radio
USB2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, RSS read
GamesYes
JavaNo
 – MP3/MP4/AAC/3GP player
– Predictive text input
– Organizer
– Photo editor
– MS Word viewer
– Video streaming
Pin Removable Li-Ion battery
Stand-byUp to 300 h
KhácMàu sắcGrey

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of