.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 2100
Tốc độ384 Kbps
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2011, Q1. Released 2011, May
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước104.5 x 51.2 x 11.8 mm (4.11 x 2.02 x 0.46 in)
Khối Lượng112 g (3.95 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước2.4 inches, 17.8 cm2 (~33.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 16 GB (dedicated slot)
PhonebookYes, Photocall
Call recordsYes
Bộ nhớ trong10 MB
Camera chínhSingle2 MP
VideoYes
Camera phụSingleVGA videocall camera
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0, A2DP
GPSNo
RadioFM radio
USBminiUSB 2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
GamesYes
JavaYes
 – SNS integration
– MP3/MP4 player
– Organizer
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 830 mAh battery
Stand-byUp to 200 h
Talk timeUp to 4 h
KhácMàu sắcBlack
PriceAbout 80 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of