.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 2100
Tốc độHSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRSClass 10
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2008, Q2
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước103 x 45 x 14.5 mm, 66 cc (4.06 x 1.77 x 0.57 in)
Khối Lượng
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 65K colors
Kích thước2.4 inches, 17.8 cm2 (~38.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Phonebook1000 entries
Call records20 dialed, 20 received, 20 missed calls
Camera chínhSingle3.2 MP, AF
VideoYes
Camera phụSingleVGA videocall camera
Video
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth1.2, A2DP
GPSNo
RadioFM radio
USB2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, RSS read
GamesYes
JavaNo
 – MP3/MP4/AAC player
– Predictive text input
– Organizer
– Photo editor
– Video streaming
Pin Removable Li-Ion battery
KhácMàu sắcGrey

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of