.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 900 / 2100
Tốc độ HSPA 7.2/0.384 Mbps
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced 2010, February. Released 2010, July
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 94 x 64 x 11 mm (3.70 x 2.52 x 0.43 in)
Khối Lượng 104 g (3.67 oz)
Bàn phím QWERTY
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT touchscreen, 256K colors
Kích thước 2.6 inches, 20.9 cm2 (~34.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~154 ppi density)
 
Nền tảng OS Android 2.1 (Eclair)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 16 GB (dedicated slot)
Camera chính Single 3.15 MP
Tính năng LED flash
Video Yes
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
Bluetooth 2.1, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệt HTML
  – MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– MP4/WMV/H.264 player
– Document viewer
– Voice memo
Pin   Removable Li-Ion 930 mAh battery
Stand-by Up to 450 h
Talk time Up to 5 h
Khác Màu sắc Green, Yellow and Purple
Price About 70 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of