.tr-toggle { display:none; }

Also known as Huawei U8510-0, Huawei Blaze

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 900 / 2100
Tốc độHSPA
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2011, February. Released 2011, July
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước110 x 56.5 x 11.2 mm (4.33 x 2.22 x 0.44 in)
Khối Lượng104 g (3.67 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước3.2 inches, 30.5 cm2 (~49.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~180 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.3 (Gingerbread)
ChipsetQualcomm MSM7227 Snapdragon S1
CPU600 MHz ARM 11
GPUAdreno 200
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong512 MB, 256 MB RAM
Camera chínhSingle3.15 MP, AF
Video480p
Camera phụSingleVGA
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
 – MP3/WAV/eAAC+ player
– MP4/H.264 player
– Organizer
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin Removable Li-Po 1200 mAh battery
Stand-byUp to 250 h (2G) / Up to 300 h (3G)
Talk timeUp to 4 h (2G) / Up to 4 h 10 min (3G)
KhácMàu sắcBlack, Silver, Red
PriceAbout 100 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of