.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
3G bands HSDPA 850 / 900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 40(2300)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2018, December
Status Available. Released 2018, December
Thân máy Kích Thước 146.5 x 70.9 x 8.3 mm (5.77 x 2.79 x 0.33 in)
Khối Lượng 142 g (5.01 oz)
SIM Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.45 inches, 76.7 cm2 (~73.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – EMUI 8.0
Nền tảng OS Android 8.1 Oreo (Go edition)
Chipset Mediatek MT6739 (28 nm)
CPU Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53
GPU PowerVR GE8100
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, f/2.0, PDAF
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP, f/2.2
Tính năng LED flash
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth v4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/H.264 player
– MP3/eAAC+/WAV/Flac player
– Photo/video editor
– Document editor
Pin   Non-removable Li-Ion 3020 mAh battery
Khác Màu sắc Black, Blue

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of