.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, April
StatusAvailable. Released 2018, May
Thân máyKích Thước152.4 x 73 x 7.8 mm (6.00 x 2.87 x 0.31 in)
Khối Lượng150 g (5.29 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệS-IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.7 inches, 83.8 cm2 (~75.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~282 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – EMUI 8.0
Nền tảngOSAndroid 8.0 (Oreo)
ChipsetQualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)
CPUQuad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 308
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP
Tính năngLED flash
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothv4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes (ATU-L11 only)
RadioFM radio
USBmicroUSB v2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264 player
– MP3/eAAC+/WAV/Flac player
– Photo/video editor
– Document editor
Pin Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, Gold, Blue
PriceAbout 150 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of