.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA
4G bands LTE
Tốc độHSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2015, September
StatusAvailable. Released 2015, October
Thân máyKích Thước141 x 70 x 8.2 mm (5.55 x 2.76 x 0.32 in)
Khối Lượng128 g (4.52 oz)
SIMDual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – Lenovo Vibe 2.0
Nền tảngOSAndroid 5.0 (Lollipop)
ChipsetQualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm)
CPUQuad-core 1.2 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 306
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – Dolby Atmos audio enhancement
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Removable Li-Po 2300 mAh battery
Stand-byUp to 348 h (2G) / Up to 288 h (3G)
Talk timeUp to 24 h (2G) / Up to 12 h (3G)
KhácMàu sắcBlack, White, Yellow
PriceAbout 160 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of