.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850) – India
 LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600) – Asia-Pacific
Tốc độHSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, September
StatusAvailable. Released 2016, October
Thân máyKích Thước141 x 71 x 8.8 mm (5.55 x 2.80 x 0.35 in)
Khối Lượng142 g (5.01 oz)
SIMDual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~68.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 5 fingers
Nền tảngOSAndroid 6.0 (Marshmallow)
ChipsetMediatek MT6735P (28 nm)
CPUQuad-core 1.0 GHz Cortex-A53
GPUMali-T720MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash
VideoYes
Camera phụSingle2 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Removable Li-Po 2300 mAh battery
Stand-byUp to 400 h (3G)
Talk timeUp to 6 h (3G)
KhácMàu sắcBlack, White
PriceAbout 110 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of