.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 2100
4G bands LTE
Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2015, September
Status Available. Released 2015, September
Thân máy Kích Thước 152.6 x 76.2 x 8 mm (6.01 x 3.00 x 0.31 in)
Khối Lượng 140 g (4.94 oz)
SIM Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes, up to 5 fingers
  – Lenovo Vibe
Nền tảng OS Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
Chipset Mediatek MT6752 (28 nm)
CPU Octa-core 1.7 GHz Cortex-A53
GPU Mali-T760MP2
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, AF, f/2.0
Tính năng Dual-LED flash
Video 1080p@30fps
Camera phụ Single 5 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Dolby Atmos audio enhancement
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Removable Li-Po 2900 mAh battery
Khác Màu sắc Onyx Black, Pearl White, Yellow
Price About 190 EUR

Comments are closed.