.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, September
StatusAvailable. Released 2016, November
Thân máyKích Thước141.9 x 70.3 x 9.3 mm (5.59 x 2.77 x 0.37 in)
Khối Lượng145 g (5.11 oz)
Vật liệuFront glass, aluminum body
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 5 fingers
Nền tảngOSAndroid 6.0 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat)
ChipsetQualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (28 nm)
CPUOcta-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 505
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong32 GB, 3 GB RAM or 16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle8 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – Dolby Atmos audio enhancement
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
Stand-byUp to 649 h (3G)
Talk timeUp to 50 h (2G) / Up to 33 h (3G)
KhácMàu sắcSilver, Gold, Dark Grey
PriceAbout 170 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of