.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 2100
Tốc độHSPA 14.4/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2011, November. Released 2011, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước155.5 x 81.7 x 10 mm (6.12 x 3.22 x 0.39 in)
Khối Lượng198 g (6.98 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 71.2 cm2 (~56.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~187 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.3 (Gingerbread)
ChipsetQualcomm MSM8260 Snapdragon S3
CPUDual-core 1.2 GHz Scorpion
GPUAdreno 220
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingleYes
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth3.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
 – HDMI port
– MP3/WAV/WMA/AAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Organizer
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1680 mAh battery
Stand-byUp to 300 h
Talk timeUp to 7 h
KhácMàu sắcBlack/Orange
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of