.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ HSPA / EVDO
2G bands
3G bands HSDPA 2100
  CDMA2000 1xEV-DO
Tốc độ EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, HSPA
GPRS
EDGE
Ra mắt Announced 2011, November. Released 2012, Q4
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 200.2 x 127.6 x 9.7 mm (7.88 x 5.02 x 0.38 in)
Khối Lượng 357 g (12.59 oz)
SIM No
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 7.0 inches, 142.1 cm2 (~55.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~216 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 2.3 (Gingerbread), planned upgrade to 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Qualcomm Snapdragon
CPU Dual-core 1.5 GHz Scorpion
GPU Adreno 220
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF
Tính năng LED flash
Video Yes
Camera phụ Single 1.3 MP
Video 720p
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth 2.1, A2DP, EDR
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, compass
Tin nhắn Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
  – HDMI port
– MP3/WAV/WMA/AAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Organizer
– Predictive text input
Pin   Non-removable Li-Ion 3780 mAh battery (14 Wh)
Talk time Up to 8 h (multimedia)
Khác Màu sắc Black/Orange

Comments are closed.