.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 20(800) – Data only, no voice
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2015, January
Status Available. Released 2015, February
Thân máy Kích Thước 142 x 71.8 x 8.9 mm (5.59 x 2.83 x 0.35 in)
Khối Lượng 149 g (5.26 oz)
SIM Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~67.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes, up to 5 fingers
Nền tảng OS Android 4.4 (KitKat)
Chipset Mediatek MT6752 (28 nm)
CPU Octa-core 1.7 GHz Cortex-A53
GPU Mali-T760MP2
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, AF, f/2.0
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0, USB Host
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
Stand-by Up to 816 h (2G) / Up to 696 h (3G)
Talk time Up to 46 h (2G) / Up to 18 h (3G)
Khác Màu sắc Midnight Blue
Price About 240 EUR

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here