.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300)
Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2015, September
Status Available. Released 2015, October
Thân máy Kích Thước 186 x 97 x 8.9 mm (7.32 x 3.82 x 0.35 in)
Khối Lượng 250 g (8.82 oz)
SIM Hybrid Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 6.98 inches, 134.3 cm2 (~74.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~210 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes, up to 5 fingers
Nền tảng OS Android 5.1 (Lollipop)
Chipset Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm)
CPU Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 306
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 64 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, AF, f/2.2
Tính năng Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Dolby Atmos audio enhancement
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Non-removable Li-Po 4250 mAh battery
Stand-by Up to 480 h (3G)
Talk time Up to 24 h (3G)
Khác Màu sắc Tuxedo Black, Polar White, Aqua Blue, Cherry Red
Price About 180 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of