.tr-toggle { display:none; }

Versions: TB-X704L (Wi-Fi/LTE); TB-X704F (Wi-Fi only)

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
 CDMA 800 & TD-SCDMA – China
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) – Global
 LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, February
StatusAvailable. Released 2017, July
Thân máyKích Thước247 x 173 x 7 mm (9.72 x 6.81 x 0.28 in)
Khối Lượng475 g (1.05 lb)
Vật liệuAluminum frame, glass back
SIMNano-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước10.1 inches, 295.8 cm2 (~69.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~224 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 10 fingers
Nền tảngOSAndroid 7.1 (Nougat)
ChipsetQualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm) – Wi-Fi/LTE
Qualcomm APQ8053 – Wi-Fi only
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 506
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 128 GB
Bộ nhớ trong64 GB, 4 GB RAM or 16 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, dual speakers
3.5mm jackYes
 – Dolby Atmos audio enhancement
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USB3.0 (Verizon/ATT) or 2.0 (all other), Công nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/WAV/WMA/AAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Charging 5V/2A 10W
Pin Non-removable Li-Po 7000 mAh battery
KhácMàu sắcAurora Black, Sparkling White
PriceAbout 270 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of