.tr-toggle { display:none; }

Versions: TB-X304L (Wi-Fi/LTE); TB-X304F (Wi-Fi only)

Kết nối Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
  CDMA 800 & TD-SCDMA – China
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) – Global
  LTE band 1(2100), 3(1800), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – China
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2017, February
Status Available. Released 2017, July
Thân máy Kích Thước 247 x 171 x 8.3 mm (9.72 x 6.73 x 0.33 in)
Khối Lượng 500 g (1.10 lb)
Vật liệu Plastic body
SIM Nano-SIM
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 10.1 inches, 295.8 cm2 (~70.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~149 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes, up to 10 fingers
Nền tảng OS Android 7.1 (Nougat)
Chipset Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) (Wi-Fi/LTE model)
Qualcomm APQ8017 (Wi-Fi only model)
CPU Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 306
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 128 GB
Bộ nhớ trong 16/32 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 5 MP, AF
Video [email protected]
Camera phụ Single 2 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes, dual speakers
3.5mm jack Yes
  – Dolby Atmos audio enhancement
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP3/WAV/WMA/AAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Charging 5V/2A 10W
Pin   Non-removable Li-Po 7000 mAh battery
Khác Màu sắc Black, White
Price About 180 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of