Lenovo Tab 4 10 được chính thức ra mắt vào tháng 9/2017 cùng với phiên bản 8inch. Lenovo Tab 4 10 với chip Snapdragon 425, màn hình độ phân giải 1280 x 800.

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
CDMA 800 & TD-SCDMA – China
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) – Global
LTE band 1(2100), 3(1800), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, February
StatusAvailable. Released 2017, July
Thân máyKích Thước247 x 171 x 8.3 mm (9.72 x 6.73 x 0.33 in)
Khối Lượng500 g (1.10 lb)
Vật liệuPlastic body
SIMNano-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước10.1 inches, 295.8 cm2 (~70.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~149 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 10 fingers
Nền tảngOSAndroid 7.1 (Nougat)
ChipsetQualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) (Wi-Fi/LTE model)
Qualcomm APQ8017 (Wi-Fi only model)
CPUQuad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 306
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 128 GB
Bộ nhớ trong16/32 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Video[email protected]
Camera phụSingle2 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, dual speakers
3.5mm jackYes
– Dolby Atmos audio enhancement
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– MP3/WAV/WMA/AAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Charging 5V/2A 10W
PinNon-removable Li-Po 7000 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, White
PriceAbout 180 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of