.tr-toggle { display:none; }

Available as Wi-Fi only and Wi-Fi/LTE models

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
 CDMA 800 & TD-SCDMA – China
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) – Global
 LTE band 1(2100), 3(1800), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, February
StatusAvailable. Released 2017, July
Thân máyKích Thước211 x 124 x 8.2 mm (8.31 x 4.88 x 0.32 in)
Khối Lượng310 g (10.93 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước8.0 inches, 185.6 cm2 (~70.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~189 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 10 fingers
Nền tảngOSAndroid 7.0 (Nougat)
ChipsetQualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) (Wi-Fi/LTE model)
Qualcomm APQ8017 (Wi-Fi only model)
CPUQuad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 306
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 128 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong16/32 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Video[email protected]
Camera phụSingle2 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, dual speakers
3.5mm jackYes
 – Dolby Atmos audio enhancement
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity (LTE model only)
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/WAV/WMA/AAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
Pin Non-removable Li-Po 4850 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, White
PriceAbout 170 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of