.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ HSPA
2G bands
3G bands HSDPA 2100 – region dependent
Tốc độ HSPA (region dependent)
GPRS No
EDGE No
Ra mắt Announced 2011, June. Released 2011, July
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 260 x 181.7 x 14 mm (10.24 x 7.15 x 0.55 in)
Khối Lượng 730 g (1.61 lb)
SIM No
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 10.1 inches, 295.8 cm2 (~62.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~149 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass
Nền tảng OS Android 3.1 (Honeycomb), upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Nvidia Tegra 2
CPU Dual-core 1.0 GHz
Bộ nhớ Khe cắm thẻ 3-in-1 card reader
Bộ nhớ trong 16/32/64 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 5 MP
Video Yes
Camera phụ Single 2 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS A-GPS only
Radio No
USB microUSB 2.0, USB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, compass
Tin nhắn Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
  – HDMI port
– MP3/WAV/WMA/AAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Organizer
– Predictive text input
Pin   Non-removable Li-Po 3250 mAh battery (24.1 Wh)
Khác Màu sắc Black

Comments are closed.