.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 7(2600), 5(850), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, January
StatusAvailable. Released 2016, May
Thân máyKích Thước145 x 71 x 8.6 mm (5.71 x 2.80 x 0.34 in)
Khối Lượng129 g (4.55 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM/ Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~66.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 5.1 (Lollipop)
ChipsetMediatek MT6753 (28 nm)
CPUOcta-core 1.3 GHz Cortex-A53
GPUMali-T760MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 128 GB
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, PDAF, f/2.2
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle8 MP, f/2.2, 1/3.2″, 1.4m
Tính năngLED flash
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Non-removable Li-Po 2700 mAh battery
Stand-byUp to 225 h (2G) / Up to 225 h (3G)
Talk timeUp to 18 h (3G)
KhácMàu sắcMatte White, Matte Blue
PriceAbout 210 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of