.tr-toggle { display:none; }

Unofficial preliminary specifications

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced Exp. announcement 2015, Q3
Status Cancelled
Thân máy Kích Thước
Khối Lượng
SIM Hybrid Dual SIM
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2
Độ phân giải 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~534 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass 4
Nền tảng OS Android 5.0.2 (Lollipop)
Chipset Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 (20 nm)
CPU Octa-core (4×1.5 GHz Cortex-A53 & 4×2.0 GHz Cortex-A57)
GPU Adreno 430
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong 32 GB, 4 GB RAM
Camera chính Single 16 MP, OIS, laser AF
Tính năng Dual-LED flash, panorama, HDR
Video [email protected], [email protected]
Camera phụ Single 8 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual band, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
NFC Yes
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – Air gestures
– MP4/H.264 player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Non-removable Li-Po 3400 mAh battery
Khác Màu sắc Black, White, Gold

Comments are closed.