.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat11 600/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, December
StatusAvailable. Released 2017, January
Thân máyKích Thước142.9 x 74.5 x 7.7 mm (5.63 x 2.93 x 0.30 in)
Khối Lượng160 g (5.64 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệTDDI capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 83.4 cm2 (~78.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass (unspecified version)
 – ZUI 2.5
Nền tảngOSAndroid 7.0 (Nougat)
ChipsetQualcomm MSM8996 Snapdragon 821 (14 nm)
CPUQuad-core (2×2.35 GHz Kryo & 2×1.6 GHz Kryo)
GPUAdreno 530
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong64 GB, 4/6 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, f/2.2, 1.34m, PDAF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected], [email protected]
Camera phụSingle8 MP, f/2.2, 1/4″, 1.12m
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – 24-bit/192kHz audio
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
RadioFM radio
USB3.1, Công nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, heart rate, altimeter
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Fast battery charging (Quick Charge 3.0)
– MP4/H.265 player
– MP3/WAV/eAAC+/Flac player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Non-removable Li-Ion 3100 mAh battery
KhácMàu sắcCeramic White, Titanium Black
PriceAbout 450 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of