.tr-toggle { display:none; }

Unofficial preliminary specifications. Product image for illustrative purposes.

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
 CDMA 800
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
  TD-SCDMA
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnouncedExp. announcement 2016, Q1
StatusCancelled
Thân máyKích Thước
Khối Lượng
SIMDual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.7 inches, 60.9 cm2
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 5.1.1 (Lollipop)
ChipsetMediatek MT6755 Helio P10 (28 nm)
CPUOcta-core (4×2.0 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T860MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash, panorama
VideoYes
Camera phụSingleYes
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/Flac player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin 
KhácMàu sắcWhite, Black

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of