.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2011
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước113.6 x 61.9 x 12.9 mm (4.47 x 2.44 x 0.51 in)
Khối Lượng102 g (3.60 oz)
Bàn phímQWERTY
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước2.3 inches, 16.4 cm2 (~23.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~174 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 8 GB (dedicated slot)
Phonebook1000 contacts, Photocall
Call recordsYes
Bộ nhớ trong78 MB
Camera chínhSingle2 MP
Video[email protected]
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetooth2.1, A2DP
GPSNo
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – SNS integration
– MP3/eAAC+/WAV player
– MP4/H.263 player
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 950 mAh battery
Stand-byUp to 100 h
Talk timeUp to 4 h
KhácMàu sắcBlack
SAR1.07 W/kg (head)     0.57 W/kg (body)    
SAR EU1.25 W/kg (head)     1.28 W/kg (body)    

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of