.tr-toggle { display:none; }

Unofficial preliminary specifications

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA
Tốc độ HSPA
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced Not officially announced yet
Status Cancelled
Thân máy Kích Thước 109 x 54.5 x 12.9 mm (4.29 x 2.15 x 0.51 in)
Khối Lượng 118 g (4.16 oz)
Bàn phím QWERTY
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước 3.2 inches, 29.1 cm2 (~49.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~292 ppi density)
 
Nền tảng OS Android 2.1 (Eclair)
Chipset Qualcomm MSM7227 Snapdragon S1
CPU 600 MHz ARM 11
GPU Adreno 200
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 16 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 512 MB, 256 MB RAM
Camera chính Single 5 MP
Tính năng LED flash
Video 480p
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetooth 2.1, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML
  – DivX/XviD/MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+ player
– Organizer
– Document viewer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Khác Màu sắc Black
SAR 0.48 W/kg (head)     0.36 W/kg (body)    
SAR EU 0.48 W/kg (head)     0.75 W/kg (body)    

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of