.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced 2009, February. Released 2009, February
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 101 x 48 x 17 mm (3.98 x 1.89 x 0.67 in)
Khối Lượng 100 g (3.53 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT, 65K colors
Kích thước 2.0 inches, 12.4 cm2 (~25.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 8 GB (dedicated slot)
Phonebook 500 entries, Photocall
Call records Yes
Bộ nhớ trong 10 MB
Camera chính Single 1.3 MP
Video Yes
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3 ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS Yes, A-GPS (US version only)
Radio No
USB 2.0
Tính năng Tin nhắn SMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games Yes
Java Yes, MIDP 2.0
  – MP3/eAAC+/WMA player
– MP4/H.264/WMV player
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 900 mAh battery
Stand-by Up to 250 h
Talk time Up to 3 h
Khác Màu sắc Red, Blue
SAR 0.68 W/kg (head)     0.72 W/kg (body)    
Price About 70 EUR

Comments are closed.