Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2010, December. Released 2010, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước102.9 x 56.9 x 11.9 mm (4.05 x 2.24 x 0.47 in)
Khối Lượng86.5 g (3.03 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước2.8 inches, 24.3 cm2 (~41.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density)
 – Cartoon UI
– Handwriting recognition
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 4 GB (dedicated slot)
Phonebook1000 entries, Photocall
Call records100 received, 100 dialed, 100 missed calls
Bộ nhớ trong20 MB
Camera chínhSingle2 MP
Video[email protected]
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g
Bluetooth2.0, A2DP
GPSNo
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email, IM
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.1
 – SNS integration
– MP3/eAAC+/WAV player
– MP4/H.264 player
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 900 mAh battery
Stand-byUp to 296 h
Talk timeUp to 3 h 30 min
KhácMàu sắcBlack&Red, White&Organge, Black&Titan Silver, Pink&White
SAR EU0.96 W/kg (head)     0.97 W/kg (body)    
PriceAbout 40 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of