.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 850 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2008, November. Released 2009
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước87.9 x 47 x 18.8 mm (3.46 x 1.85 x 0.74 in)
Khối Lượng81 g (2.86 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 65K colors
Kích thước1.5 inches, 7.3 cm2 (~17.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 128 pixels, 1:1 ratio (~121 ppi density)
 – Secondary, external 0.91 inch monochrome STN display, 96 x 64 pixels
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook500 entries
Call records10 dialed, 10 received, 10 missed calls
Camera No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioFM radio
USBProprietary
Tính năngTin nhắnSMS, MMS
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – Predictive text input
– Organizer
– Voice memo
Pin Removable Li-Ion 800 mAh battery
Stand-byUp to 456 h
Talk timeUp to 3 h 30 min
KhácMàu sắcBlack, Red
SAR1.18 W/kg (head)     0.67 W/kg (body)    
PriceAbout 40 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of