.tr-toggle { display:none; }

For MetroPCS
Also known as LG Bryce

Kết nốiCông nghệCDMA / EVDO / LTE
2G bandsCDMA 800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO
4G bandsLTE band 4(1700/2100)
Tốc độEV-DO Rev.A 3.1 Mbps, LTE
GPRSNo
EDGENo
Ra mắtAnnounced2011, September. Released 2011, October
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước128 x 67 x 13 mm (5.04 x 2.64 x 0.51 in)
Khối Lượng172 g (6.07 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.3 inches, 52.6 cm2 (~61.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~217 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass
Nền tảngOSAndroid 2.3.4 (Gingerbread)
ChipsetQualcomm MSM8655 Snapdragon S2
CPU1.0 GHz Scorpion
GPUAdreno 205
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8 GB, 512 MB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash
Video720p
Camera phụSingle1.3 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Dolby Mobile
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Bluetooth3.0, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
 – HDMI port
– MP4/H.264/DivX player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document viewer
– Photo editor
– Organizer
– Voice memo/dial/commands
– Predictive text input (Swype)
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 200 h
Talk timeUp to 3 h 30 min
KhácMàu sắcBlack
SAR0.85 W/kg (head)     0.79 W/kg (body)    
PriceAbout 150 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of