.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2005, Q3
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước87 x 45 x 23 mm (3.43 x 1.77 x 0.91 in)
Khối Lượng90 g (3.17 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệCSTN, 65K colors
Kích thước
Độ phân giải128 x 160 pixels
 – Second external mono display (96 x 64 pixels)
– Downloadable wallpapers
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook200 entries
Call records20 dialed, 10 received, 10 missed calls
Camera No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioNo
USB
Tính năngTin nhắnSMS, EMS, MMS, EMail
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes
 – Push to Talk
– Calculator
– Voice memo
Pin Removable Li-Ion battery
Stand-byUp to 190 h
Talk timeUp to 3 h
KhácMàu sắc

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of