Được chính thức ra mắt vào tháng 5 năm 2014, LG G3 được xem là 1 thiết bị “giáng mạnh” vào đối thủ của LG.

LG G3 được trang bị màn hình 5.5 inch với độ phân giải QHD 1440 x 2560p nét nhất thế giới chính là tính năng nổi bật nhất của G3. Tấm màn hình IPS do LG tự sản xuất này thực sự tỏa sáng về độ trong rõ của hình ảnh, nhờ mật độ điểm ảnh khủng lên tới 538 ppi.

Versions:
LG G3 VS985 for Verizon
LG G3 LS990 for Sprint

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – VS985, LS990
CDMA 800 / 1900 – VS985
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO – VS985
HSDPA 850 / 1900 / 2100 – LS990
4G bandsLTE band 4(1700/2100), 13(700) – VS985
LTE band 25(1900), 26(850), 41(2500) – LS990
Tốc độHSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps (LS990)
LTE Cat4, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps (VS985)
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2014, July
StatusAvailable. Released 2014, July
Thân máyKích Thước146.3 x 74.7 x 8.9 mm (5.76 x 2.94 x 0.35 in)
Khối Lượng149.7 g (5.29 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệTrue HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 82.2 cm2 (~75.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~538 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
ChipsetQualcomm MSM8975AC Snapdragon 801 (28 nm)
CPUQuad-core 2.5 GHz Krait 400
GPUAdreno 330
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, 1/3″, OIS, PDAF & laser AF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Video[email protected], [email protected], HDR, stereo sound rec.
Camera phụSingle2.1 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Dolby mobile
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE, aptX
GPSYes, with A-GPS/ S-GPS (VS985)
NFCYes
Infrared portYes
RadioFM radio (LS990 model)
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player
– MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player
– Photo viewer/editor
– Document viewer
– Voice memo/dial/commands
PinRemovable Li-Ion 3000 mAh battery
Stand-byUp to 415 h (3G)
Talk timeUp to 18 h 40 min (3G)
KhácMàu sắcMetallic Black, Silk White (Verizon), Shine Gold (Sprint)
PriceAbout 300 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of