Được chính thức ra mắt vào tháng 5 năm 2014, LG G3 được xem là 1 thiết bị “giáng mạnh” vào đối thủ của LG.

LG G3 được trang bị màn hình 5.5 inch với độ phân giải QHD 1440 x 2560p nét nhất thế giới chính là tính năng nổi bật nhất của G3. Tấm màn hình IPS do LG tự sản xuất này thực sự tỏa sáng về độ trong rõ của hình ảnh, nhờ mật độ điểm ảnh khủng lên tới 538 ppi.

Versions: D855 (Europe); D850 (AT&T); D851 (T-Mobile); D852 (Canada)

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – all versions
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – D855
HSDPA 850 / 1900 / 2100 – D850
HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 – D851
HSDPA 850 / 1900 / 2100 – D852
4G bandsLTE band 2(1900), 4(1700/2100), 7(2600), 17(700) – D851
LTE 700 / 800 / 900 / 1800 / 2100 / 2300 / 2600 – D855
LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 17(700), 29(700) – D850
LTE 700 / 850 / 1900 / 1700 / 2600 – D852
LTE 700 / 1800 / 2100 / 2600 / TD2300 – Virgin Mobile
Tốc độHSPA 42.2/21.1 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2014, May
StatusAvailable. Released 2014, June
Thân máyKích Thước146.3 x 74.6 x 8.9 mm (5.76 x 2.94 x 0.35 in)
Khối Lượng149 g (5.26 oz)
Vật liệuPlastic body
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệTrue HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 82.2 cm2 (~75.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~538 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
ChipsetQualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 (28 nm)
CPUQuad-core 2.5 GHz Krait 400
GPUAdreno 330
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM/ 32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, f/2.4, 29mm (standard), 1/3″, 1.12m, OIS, PDAF & laser AF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Video[email protected], [email protected], HDR, stereo sound rec.
Camera phụSingle2.1 MP, f/2.0
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– 24-bit/192kHz audio
– Dolby audio enhancement
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE, aptX
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes
Infrared portYes
RadioStereo FM radio, RDS – D855 model only
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– Qi wireless charging (optional)
– MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player
– MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player
– Photo viewer/editor
– Document viewer
PinRemovable Li-Ion 3000 mAh battery
Stand-byUp to 565 h (2G) / Up to 553 h (3G)
Talk timeUp to 19 h (2G) / Up to 21 h (3G)
KhácMàu sắcMetallic Black, Silk White, Shine Gold, Moon Violet, Burgundy Red, Blue Steel
SAR0.39 W/kg (head)     0.48 W/kg (body)
SAR EU0.23 W/kg (head)
PriceAbout 300 EUR
TestsPerformanceBasemark OS II: 1126 / Basemark OS II 2.0: 1327
Basemark X: 11552
Màn hìnhContrast ratio: 789:1 (nominal), 1.820 (sunlight)
CameraPhoto / Video
LoudspeakerVoice 70dB / Noise 66dB / Ring 80dB
Audio qualityNoise -99.4dB / Crosstalk -100.0dB
Pin life
Endurance rating 63h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of