.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2004, Q2
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước84 x 44 x 20.5 mm (3.31 x 1.73 x 0.81 in)
Khối Lượng83 g (2.93 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệSTN, 4096 colors
Kích thước
Độ phân giải128 x 96 pixels, 4:3 ratio
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook200
Call records10 received, 10 missed calls
Camera No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioNo
USB
Tính năngTin nhắnSMS, EMS
Trình duyệtWAP 1.2.1
GamesYes
JavaNo
 – Predictive text input
– Organizer
– Voice memo
Pin Removable Li-Ion 850 mAh battery
Stand-byUp to 350 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcSilver
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of