.tr-toggle { display:none; }

Unofficial preliminary specifications. Product image for illustrative purposes.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnouncedNot announced yet
StatusCancelled
Thân máyKích Thước
Khối Lượng
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.8 inches, 92.7 cm2
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~506 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
 – LG Optimus UX 4.0 UI
Nền tảngOSAndroid 5.1 (Lollipop)
ChipsetQualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm)
CPUQuad-core (2×2.15 GHz Kryo & 2×1.6 GHz Kryo)
GPUAdreno 530
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 512 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong32/64 GB, 4 GB RAM
Camera chínhSingle27 MP, 1/2.6″, OIS, laser AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected], [email protected], HDR, stereo sound rec.
Camera phụSingle8 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE, aptX
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes
Infrared portYes
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort 4K), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Qi wireless charging (optional)
– MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player
– MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player
– Photo/video editor
– Document editor
Pin Removable Li-Ion battery
KhácMàu sắcGrey, White, Gold, Leather Black, Leather Brown, Leather Red

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of