.tr-toggle { display:none; }

For Korea

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / EVDO / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA
  CDMA2000 1xEV-DO
4G bands LTE, VoLTE
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
GPRS Class 12
EDGE Class 12
Ra mắt Announced 2013, December
Status Available. Released 2014, January
Thân máy Kích Thước 150.6 x 76.1 x 9.2 mm (5.93 x 3.00 x 0.36 in)
Khối Lượng 167 g (5.89 oz)
SIM Micro-SIM
Màn hình Công nghệ True Full HD IPS Plus LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~72.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 4.3 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm Snapdragon 600
CPU Quad-core 1.7 GHz Krait 300
GPU Adreno 320
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 32 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, AF
Tính năng LED flash, panorama, HDR
Video [email protected], dual-video rec., HDR
Camera phụ Single 2.1 MP
Video [email protected]
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Dolby mobile
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS, S-GPS, GLONASS
NFC Yes
Infrared port Yes
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5, Adobe Flash
  – DMB TV tuner
– MP4/H.264/WMV/DviX player
– MP3/WMA/WAV/FLAC/eAAC+ player
– Photo viewer/editor
– Document viewer/editor
– Voice memo/dial/commands
Pin   Removable Li-Ion 3140 mAh battery
Stand-by Up to 700 h
Talk time Up to 20 h
Khác Màu sắc Black, White
Price About 250 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of