.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2007, July
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước97 x 47 x 14.9 mm (3.82 x 1.85 x 0.59 in)
Khối Lượng90 g (3.17 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước2.0 inches, 12.6 cm2 (~27.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~141 ppi density)
 – Downloadable wallpapers
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Phonebook1000 entries
Call records40 dialed, 40 received, 40 missed calls
Bộ nhớ trong60 MB
Camera chínhSingle2 MP
Tính năngLED flash
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3, AAC, AAC+ ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0, A2DP
GPSNo
RadioFM radio
USBProprietary
Tính năngTin nhắnSMS, EMS, MMS
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP3/eAAC+/WMA/MP4 player
– Predictive text input
– Organizer
– Voice memo
Pin Removable Li-Ion 800 mAh battery
Stand-byUp to 200 h
Talk timeUp to 3 h
KhácMàu sắcBlack, Gray
SAR EU0.50 W/kg (head)    
PriceAbout 60 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of