.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM
2G bands GSM 900 / 1800 / 1900
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced 2008, February. Released 2008, April
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 104.5 x 49.5 x 10.9 mm (4.11 x 1.95 x 0.43 in)
Khối Lượng 91 g (3.21 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT, 256K colors
Kích thước 2.2 inches, 15.0 cm2 (~29.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~182 ppi density)
  – Downloadable wallpapers
– Touch-sensitive navigation panel with haptics
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD (dedicated slot)
Phonebook Yes
Call records 40 dialed, 40 received, 40 missed calls
Bộ nhớ trong 16 MB
Camera chính Single 3.15 MP, AF
Tính năng LED flash
Video 320p
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS No
Radio FM radio
USB 2.0
Tính năng Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games Yes
Java Yes, MIDP 2.0
  – MP3/MP4 player
– Predictive text input
– Organizer
– Voice memo
Pin   Removable Li-Ion 800 mAh battery (LGIP-410A)
Stand-by Up to 400 h
Talk time Up to 4 h
Khác Màu sắc Stardust Dark Grey, Sunset Red
SAR 0.24 W/kg (head)     0.50 W/kg (body)    
Price About 70 EUR
Tests Loudspeaker Voice 69dB / Noise 66dB / Ring 69dB

Comments are closed.