.tr-toggle { display:none; }

For South Korea

Kết nối Công nghệ GSM
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced 2010, April. Released 2010, June
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 108.5 x 52 x 14.6 mm (4.27 x 2.05 x 0.57 in)
Khối Lượng 108 g (3.81 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT, 256K colors
Kích thước 2.8 inches, 22.3 cm2 (~39.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 240 x 400 pixels, 5:3 ratio (~167 ppi density)
  – external hidden OLED display
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 8 GB (dedicated slot)
Phonebook 1000 entries, Photocall
Call records Yes
Bộ nhớ trong 190 MB
Camera chính Single 2 MP
Video Yes
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3 ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS No
Radio No
USB 2.0
Tính năng Tin nhắn SMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
Games Yes
Java Yes, MIDP 2.1
  – FMC compatible
– MP3/WAV/eAAC+ player
– MP4/H.263 player
– Organizer
– Document viewer
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 900 mAh battery
Stand-by Up to 160 h
Talk time Up to 2 h 30 min
Khác Màu sắc Hot pink, white

Comments are closed.