.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / UMTS
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
3G bandsUMTS 2100
Tốc độYes, 384 kbps
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2007, November. Released 2008
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước96 x 45 x 17.9 mm (3.78 x 1.77 x 0.70 in)
Khối Lượng91 g (3.21 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước1.76 inches, 9.7 cm2 (~22.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~160 ppi density)
 – Downloadable wallpapers
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Phonebook500 entries
Call records40 dialed, 40 received, 40 missed calls
Bộ nhớ trong60 MB
Camera chínhSingle1.3 MP
Video[email protected]
Camera phụSingleYes
Video
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth1.2
GPSNo
RadioNo
USB2.0
Tính năngTin nhắnSMS, EMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP3/MP4 player
– Predictive text input
– Organizer
– Voice memo
Pin Removable Li-Ion 900 mAh battery
Stand-byUp to 300 h
Talk timeUp to 2 h 45 min
KhácMàu sắcBlack, White
SAR0.61 W/kg (head)     1.15 W/kg (body)    
PriceAbout 60 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of